MEGA5 G Series

TRUNG TÂM GIA CÔNG GIƯỜNG 5 TRỤC KIỂU CỔNG AWEA MEGA5

Dựa trên sự tích hợp hoàng hảo giữa phần cơ khí, điện tử và các linh kiện chất lượng cao, AWEA trân trọng giới thiệu trung tâm gia công 5 trục MEGA 5. Dòng MEGA 5 có sẵn với phiên bản dầm cố định (MEGA5 P) hoặc cổng động (MEGA5 G). Cả hai phiên bản đều dựa trên thiết kế dầm siêu cứng đặc trưng của AWEA.

Đầu xoay hiệu suất cao do Ý sản xuất cho phép gia công 5 trục đồng thời (X, Y, Z, B, C) trên các phôi phức tạp, kích thước lớn, đáp ứng nhu cầu gia công nhiều góc khác nhau. MEGA5 là lựa chọn hàng đầu khi cần đáp ứng các yêu cầu gia công tiên tiến.

Dòng MEGA5 G:

Cấu trúc cổng với diện tích sử dụng lớn, trang bị đầu xoay hiệu suất cao mang đến giải pháp cắt đa chức năng, chịu tải nặng và phạm vi cực lớn.

  • Cấu trúc cổng cung mang lại độ cứng vững cao nhất, đồng thời vẫn mang lại hiệu suất động. Cự li di chuyển trục X có thể mở rộng theo yêu cầu của khách hàng.
  • Trục X sử dụng công nghệ “kiểm soát đồng thời” của AWEA và được truyền động bằng hệ thống bánh răng và thanh răng không khe hở. Hai động cơ servo và hai thước đo tuyến tính kép đảm bảo độ chính xác di chuyển và định vị tối ưu.
  • Bệ của cổng cực lớn kết hợp với trục dẫn hướng tuyến tính con lăn siêu cứng trên trục Y cho phép di chuyển nhanh chóng, ít ma sát và cho phép cắt cực nặng.
  • Trục Z bao gồm hộp trục chính dạng hộp siêu cứng với trục dẫn hướng tuyến tính và bệ đỡ lớn, mang lại độ cứng khi gia công.
  • Hệ thống thay dao tự động tiêu chuẩn dạng tay gắp 24 dụng cụ (tùy chọn 40 hoặc nhiều hơn). Việc thay dao được thực hiện bên ngoài khu vực gia công để tránh nhiễm bẩn dụng cụ bởi dầu nhớt và phoi.

Thông số kỹ thuật máy

MODEL
MEGA5 G4037 MEGA5 G6037 MEGA5 G8037 MEGA5 G10037
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Hành trình trục X mm 4,000 6,000 8,000 10,000
Hành trình trục Y mm 3,700
Hành trình trục Z mm 1,200 (1,400 opt.)
Khoản cách giữa hai cột mm 4,800
Khoản cách từ tâm trục chính đến bàn máy mm TCH-30F = 200 ~ 1,400 (200 ~ 1,600 opt.)
TCH-20F = 355 ~ 1,555 (355 ~ 1,755 opt.)
Khoảng cách từ đường tâm trục chính 90o tới bàn máy mm TCH-30F = 550 ~ 1,750 (550 ~ 1,950 opt.)
TCH-20F = 665 ~ 1,865 (665 ~ 2,065 opt.)
BÀN MÁY
Kích thước bàn máy (X x Y) mm 4,000 x 3,800 6,000 x 3,800 8,000 x 3,800 10,000 x 3,800
Rãnh chữ T (Width x Pitch) mm 28 x 200
Tải trọng tối đa trên bàn máy kg/m2 2,500
TRỤC CHÍNH
Kiểu côn trục chính HSK-A100
Động cơ trục chính (S1 / S6 40%) kW 40 / 50
Tốc độ trục chính rpm 12,000
TỐC ĐỘ CẮT
Tốc độ chạy trục X m/min 20
Tốc độ chạy trục Y m/min 15
Tốc độ chạy trục Z m/min 10
Tốc độ cắt tối đa m/min 10
ĐÀI DAO
Số vị trí chứa dao T 20
Chiều dài dao tối đa mm 350
Trọng lượng dao tối đa kg 15
Đường kính dao tối đa mm Ø160 / Ø230
SAI SỐ
Sai số vị trí ( JIS B 6338 ) mm ± 0.010 / Full Travel
Sai số vị trí ( VDI 3441 ) mm P=0.025 / Full Travel P=0.035 / Full Travel P=0.040 / Full Travel P=0.050 / Full Travel
Sai số lặp lại ( JIS B 6338 ) mm ± 0.003
Sai số lặp lại ( VDI 3441 ) mm Ps = 0.018 Ps = 0.026 Ps = 0.030 Ps = 0.038
THÔNG SỐ TỔNG QUAN KHÁC
Dung tích bể chứa nước tưới nguội liter 1,600
Dung tích bình chứa dầu bôi trơn tự động liter 6
Dung tích bình chứa dầu thủy lực  liter 150
Yêu cầu về khí nén kg/cm2 6 – 8
Trọng lượng máy kg 72,000 84,500 104,500 132,000
Kích thước phôi tối đa (LxWxH) mm 4,000/ 6,000/ 8,000/ 10,000 x 3,700 x 1,050

 

MODEL
MEGA5 G6047 MEGA5 G8047 MEGA5 G10047
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Hành trình trục X mm 6,000 8,000 10,000
Hành trình trục Y mm 4,700
Hành trình trục Z mm 1,200 ( 1,400 opt. )
Khoản cách giữa hai cột mm 5,800
Khoảng cách từ đường tâm trục chính tới bàn máy mm TCH-30F = 200 ~ 1,400 (200 ~ 1,600 opt.)
TCH-20F = 355 ~ 1,555 (355 ~ 1,755 opt.)
Khoảng cách từ đường tâm trục chính 90o tới bàn máy mm TCH-30F = 550 ~ 1,750 (550 ~ 1,950 opt.)
TCH-20F = 665 ~ 1,865 (665 ~ 2,065 opt.)
BÀN MÁY
Kích thước bàn máy ( X*Y) mm 6,000 x 4,800 8,000 x 4,800 10,000 x 4,800
Rãnh chữ T (Width x Pitch) mm 28 x 200
Tải trọng tối đa trên bàn máy kg/m2 2,500
TRỤC CHÍNH
Kiểu côn trục chính HSK-A100
Động cơ trục chính (S1 / S6 40%) kW 40 / 50
Tốc độ trục chính rpm 12,000
TỐC ĐỘ CẮT
Tốc độ chạy tối đa trục X m/min 20
Tốc độ chạy tối đa trục Y m/min 12
Tốc độ chạy tối đa trục Z m/min 10
Tốc độ cắt tối đa m/min 10
ĐÀI DAO
Số vị trí chứa dao T 20
Chiều dài dao tối đa mm 350
Trọng lượng dao tối đa kg 15
Đường kính dao tối đa mm Ø160 / Ø230
ACCURACY
Positioning accuracy ( JIS B 6338 ) mm ± 0.010 / Full Travel
Positioning accuracy ( VDI 3441 ) mm P = 0.035 / Full Travel P = 0.040 / Full Travel P = 0.050 / Full Travel
Repeatability ( JIS B 6338 ) mm ± 0.003
Repeatability ( VDI 3441 ) mm Ps = 0.026 Ps = 0.030 Ps = 0.038
GENERAL
Coolant tank capacity liter 1,900
Lubrication oil tank capacity liter 6
Hydraulic tank capacity liter 150
Pneumatic pressure requirement kg/cm2 6 – 8
Machine weight kg 119,500 139,500 167,000
Max. work-piece
dimension (LxWxH)
mm 6,000/ 8,000/ 10,000 x 4,700 x 1,050